docimologie
danh từ giống cái (f)
/dɔ.si.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
docimologie nghĩa là thi cử học.
Nghĩa của docimologie
Danh từ · giống cái
- Thi cử học.
Dạng từ của docimologie
Đi với mạo từ: une docimologie · la docimologie
| Số nhiều | docimologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ educational assessment
Câu hỏi thường gặp
docimologie nghĩa là gì?
docimologie (danh từ) nghĩa là thi cử học.
docimologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của docimologie (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.si.mɔ.lɔ.ʒi/.
docimologie là giống đực hay giống cái?
docimologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).