TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

docimologie

danh từ giống cái (f)
/dɔ.si.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

docimologie nghĩa là thi cử học.

Nghĩa của docimologie

Danh từ · giống cái

  1. Thi cử học.

Dạng từ của docimologie

Đi với mạo từ: une docimologie · la docimologie

Số nhiềudocimologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ educational assessment

Câu hỏi thường gặp

docimologie nghĩa là gì?

docimologie (danh từ) nghĩa là thi cử học.

docimologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docimologie (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.si.mɔ.lɔ.ʒi/.

docimologie là giống đực hay giống cái?

docimologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.