TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dock

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔk/ giọng máy của trình duyệt

dock nghĩa là bến tàu, bến cảng, kho cảng.

Nghĩa của dock

Danh từ · giống đực

  1. Bến tàu, bến cảng.
  2. Kho cảng.

Dạng từ của dock

Đi với mạo từ: un dock · le dock

Số nhiềudocks

Câu hỏi thường gặp

dock nghĩa là gì?

dock (danh từ) nghĩa là bến tàu, bến cảng, kho cảng.

dock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dock (giọng Pháp chuẩn): /dɔk/.

dock là giống đực hay giống cái?

dock là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.