TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

docker

danh từ giống đực (m)
/dɔ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

docker nghĩa là công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.

Nghĩa của docker

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.

Dạng từ của docker

Đi với mạo từ: un docker · le docker

Số nhiềudockers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ docker; longshoreman

Câu hỏi thường gặp

docker nghĩa là gì?

docker (danh từ) nghĩa là công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.

docker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docker (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.kɛʁ/.

docker là giống đực hay giống cái?

docker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.