docker
danh từ giống đực (m)
/dɔ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
docker nghĩa là công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.
Nghĩa của docker
Danh từ · giống đực
- Công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.
Dạng từ của docker
Đi với mạo từ: un docker · le docker
| Số nhiều | dockers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ docker; longshoreman
Câu hỏi thường gặp
docker nghĩa là gì?
docker (danh từ) nghĩa là công nhân bến cảng, công nhân bốc dỡ.
docker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của docker (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.kɛʁ/.
docker là giống đực hay giống cái?
docker là danh từ giống đực (dùng với un, le).