TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

docilement

/dɔ.sil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

docilement nghĩa là ngoan ngoãn.

Nghĩa của docilement

Phó từ

  1. Ngoan ngoãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ docilely, obediently

Câu hỏi thường gặp

docilement nghĩa là gì?

docilement (phó từ) nghĩa là ngoan ngoãn.

docilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docilement (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.sil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.