TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstiné

/ɔp.sti.ne/ giọng máy của trình duyệt

obstiné nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, dai dẳng.

Nghĩa của obstiné

Tính từ

  1. Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.
    • Enfant obstinéđứa trẻ bướng bỉnh
  2. Dai dẳng.
    • Rhume obstinésổ mũi dai dẳng
  3. Bền bỉ.
    • Efforts obstinéscố gắng bền bỉ

Dạng từ của obstiné

Số nhiềuobstinés
Giống cáiobstinée
Giống cái số nhiềuobstinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstiné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với obstiné

  • basse obstinée — (âm nhạc) bè bát không đổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obstinate, stubborn (adhering to an opinion, purpose, or course, usually unreasonably)
  • Danh từ obstinate person

Câu hỏi thường gặp

obstiné nghĩa là gì?

obstiné (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, dai dẳng.

obstiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstiné (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.