obstinément
/ɔp.sti.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
obstinément nghĩa là ngoan cố, khăng khăng.
Nghĩa của obstinément
Phó từ
- Ngoan cố; khăng khăng.
- S'en tenir obstinément à sa première opinionkhăng khăng giữ ý kiến đầu tiên của mình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obstinately
Câu hỏi thường gặp
obstinément nghĩa là gì?
obstinément (phó từ) nghĩa là ngoan cố, khăng khăng.
obstinément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obstinément (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sti.ne.mɑ̃/.