redondant
/ʁə.dɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
redondant nghĩa là rườm rà, rườm lời, thừa.
Nghĩa của redondant
Tính từ
- Rườm rà, rườm lời.
- Style redondantlời văn rườm rà
- Thừa.
- Epithètes redondantestính ngữ thừa
Dạng từ của redondant
| Số nhiều | redondants |
| Giống cái | redondante /ʁǝ.dɔ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | redondantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redondant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ redundant
Câu hỏi thường gặp
redondant nghĩa là gì?
redondant (tính từ) nghĩa là rườm rà, rườm lời, thừa.
redondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redondant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɔ̃.dɑ̃/.