TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redondance

danh từ giống cái (f)
/ʁə.dɔ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

redondance nghĩa là sự rườm rà, lời rườm rà, đoạn rườm rà.

Nghĩa của redondance

Danh từ · giống cái

  1. Sự rườm rà (trong lời văn).
  2. Lời rườm rà, đoạn rườm rà.
    • Discours plein de redondancesbài diễn văn đầy lời rườm rà

Dạng từ của redondance

Đi với mạo từ: une redondance · la redondance

Số nhiềuredondances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redundancy (the state of being redundant)

Câu hỏi thường gặp

redondance nghĩa là gì?

redondance (danh từ) nghĩa là sự rườm rà, lời rườm rà, đoạn rườm rà.

redondance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redondance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɔ̃.dɑ̃s/.

redondance là giống đực hay giống cái?

redondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.