redondance
redondance nghĩa là sự rườm rà, lời rườm rà, đoạn rườm rà.
Nghĩa của redondance
Danh từ · giống cái
- Sự rườm rà (trong lời văn).
- Lời rườm rà, đoạn rườm rà.
- Discours plein de redondancesbài diễn văn đầy lời rườm rà
Dạng từ của redondance
Đi với mạo từ: une redondance · la redondance
| Số nhiều | redondances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redundancy (the state of being redundant)
Câu hỏi thường gặp
redondance nghĩa là gì?
redondance (danh từ) nghĩa là sự rườm rà, lời rườm rà, đoạn rườm rà.
redondance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redondance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɔ̃.dɑ̃s/.
redondance là giống đực hay giống cái?
redondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).