redite
danh từ giống cái (f)
/ʁə.dit/ giọng máy của trình duyệt
redite nghĩa là câu lắp lại, sự nói lại, sự lắp lại.
Nghĩa của redite
Danh từ · giống cái
- Câu lắp lại.
- Les redites dans un discoursnhững câu lắp lại trong một bài diễn văn
- Từ cũ; nghiã cũ Sự nói lại, sự lắp lại.
Dạng từ của redite
Đi với mạo từ: une redite · la redite
| Số nhiều | redites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repetition
Câu hỏi thường gặp
redite nghĩa là gì?
redite (danh từ) nghĩa là câu lắp lại, sự nói lại, sự lắp lại.
redite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redite (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dit/.
redite là giống đực hay giống cái?
redite là danh từ giống cái (dùng với une, la).