TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redite

danh từ giống cái (f)
/ʁə.dit/ giọng máy của trình duyệt

redite nghĩa là câu lắp lại, sự nói lại, sự lắp lại.

Nghĩa của redite

Danh từ · giống cái

  1. Câu lắp lại.
    • Les redites dans un discoursnhững câu lắp lại trong một bài diễn văn
  2. Từ cũ; nghiã cũ Sự nói lại, sự lắp lại.

Dạng từ của redite

Đi với mạo từ: une redite · la redite

Số nhiềuredites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repetition

Câu hỏi thường gặp

redite nghĩa là gì?

redite (danh từ) nghĩa là câu lắp lại, sự nói lại, sự lắp lại.

redite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redite (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dit/.

redite là giống đực hay giống cái?

redite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.