redistribution
redistribution nghĩa là sự chia lại, sự phân phát lại.
Nghĩa của redistribution
Danh từ · giống cái
- Sự chia lại, sự phân phát lại, sự phân phối lại.
- Redistribution des terressự chia lại ruộng đất
Dạng từ của redistribution
Đi với mạo từ: une redistribution · la redistribution
| Số nhiều | redistributions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redistribution
Câu hỏi thường gặp
redistribution nghĩa là gì?
redistribution (danh từ) nghĩa là sự chia lại, sự phân phát lại.
redistribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redistribution (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dis.tʁi.by.sjɔ̃/.
redistribution là giống đực hay giống cái?
redistribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).