TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redistribution

danh từ giống cái (f)
/ʁə.dis.tʁi.by.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

redistribution nghĩa là sự chia lại, sự phân phát lại.

Nghĩa của redistribution

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia lại, sự phân phát lại, sự phân phối lại.
    • Redistribution des terressự chia lại ruộng đất

Dạng từ của redistribution

Đi với mạo từ: une redistribution · la redistribution

Số nhiềuredistributions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redistribution

Câu hỏi thường gặp

redistribution nghĩa là gì?

redistribution (danh từ) nghĩa là sự chia lại, sự phân phát lại.

redistribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redistribution (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dis.tʁi.by.sjɔ̃/.

redistribution là giống đực hay giống cái?

redistribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.