TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redonder

giọng máy của trình duyệt

redonder nghĩa là thừa.

Nghĩa của redonder

Nội động từ

  1. Từ hiếm, ít dùng Thừa.
    • Expressions qui redondenttừ ngữ thừa

Câu hỏi thường gặp

redonder nghĩa là gì?

redonder (nội động từ) nghĩa là thừa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.