TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superflu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.fly/ giọng máy của trình duyệt

superflu nghĩa là thừa.

Nghĩa của superflu

Tính từ

  1. Thừa.
    • Explication superfluelời giải thích thừa

Danh từ · giống đực

  1. Cái thừa.
    • Le nécessaire et le superflucái cần thiết và cái thừa

Dạng từ của superflu

Số nhiềusuperflus
Giống cáisuperflue
Giống cái số nhiềusuperflues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superflu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superfluous

Câu hỏi thường gặp

superflu nghĩa là gì?

superflu (tính từ, danh từ) nghĩa là thừa.

superflu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superflu (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.