superflu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.fly/ giọng máy của trình duyệt
superflu nghĩa là thừa, cái thừa.
Nghĩa của superflu
Tính từ
- Thừa.
- Explication superfluelời giải thích thừa
Danh từ · giống đực
- Cái thừa.
- Le nécessaire et le superflucái cần thiết và cái thừa
Dạng từ của superflu
| Số nhiều | superflus |
| Giống cái | superflue |
| Giống cái số nhiều | superflues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superflu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superfluous
Câu hỏi thường gặp
superflu nghĩa là gì?
superflu (tính từ, danh từ) nghĩa là thừa, cái thừa.
superflu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superflu (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fly/.