TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obligatoire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

obligatoire nghĩa là bắt buộc, không trách được, tất yếu.

Nghĩa của obligatoire

Tính từ

  1. Bắt buộc.
    • Enseignement obligatoiregiáo dục bắt buộc, giáo dục cưỡng bách
  2. Thân mật Không trách được, tất yếu, dĩ nhiên.
    • Il a raté son examen, c'est obligatoirenó thi hỏng, đó là điều dĩ nhiên

Dạng từ của obligatoire

Số nhiềuobligatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligatoire

Trái nghĩa

Họ từ của obligatoire

Câu ví dụ với obligatoire

  • L'anglais est une matière obligatoire. Tiếng Anh là môn bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8916129
  • Est-ce obligatoire ? Điều đó có bắt buộc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obligatory; mandatory; compulsory

Câu hỏi thường gặp

obligatoire nghĩa là gì?

obligatoire (tính từ) nghĩa là bắt buộc, không trách được, tất yếu.

obligatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.