obligatoire
obligatoire nghĩa là bắt buộc, không trách được, tất yếu.
Nghĩa của obligatoire
Tính từ
- Bắt buộc.
- Enseignement obligatoiregiáo dục bắt buộc, giáo dục cưỡng bách
- Thân mật Không trách được, tất yếu, dĩ nhiên.
- Il a raté son examen, c'est obligatoirenó thi hỏng, đó là điều dĩ nhiên
Dạng từ của obligatoire
| Số nhiều | obligatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligatoire
Trái nghĩa
Họ từ của obligatoire
Câu ví dụ với obligatoire
- L'anglais est une matière obligatoire. Tiếng Anh là môn bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8916129
- Est-ce obligatoire ? Điều đó có bắt buộc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obligatory; mandatory; compulsory
Câu hỏi thường gặp
obligatoire nghĩa là gì?
obligatoire (tính từ) nghĩa là bắt buộc, không trách được, tất yếu.
obligatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/.