optionnel
optionnel nghĩa là Cần có sự lựa chọn.
Nghĩa của optionnel
Tính từ
- Cần có sự lựa chọn.
Dạng từ của optionnel
| Số nhiều | optionnels |
| Giống cái | optionnelle |
| Giống cái số nhiều | optionnelles |
Câu ví dụ với optionnel
- Dans notre lycée, le français est une matière optionnelle. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ optional
Câu hỏi thường gặp
optionnel nghĩa là gì?
optionnel (tính từ) nghĩa là Cần có sự lựa chọn.
optionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sjɔ.nɛl/.