TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

optionnel

/ɔp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

optionnel nghĩa là Cần có sự lựa chọn.

Nghĩa của optionnel

Tính từ

  1. Cần có sự lựa chọn.

Dạng từ của optionnel

Số nhiềuoptionnels
Giống cáioptionnelle
Giống cái số nhiềuoptionnelles

Câu ví dụ với optionnel

  • Dans notre lycée, le français est une matière optionnelle. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ optional

Câu hỏi thường gặp

optionnel nghĩa là gì?

optionnel (tính từ) nghĩa là Cần có sự lựa chọn.

optionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.