optique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.tik/ giọng máy của trình duyệt
optique nghĩa là quang học, sách quang học.
Nghĩa của optique
Tính từ
- Thuộc thị giác.
- Nerf optiquedây thần kinh thị giác
- Thuộc quang học.
- Verres optiqueskính quang học
Danh từ · giống cái
- Quang học.
- Sách quang học.
- Ngành chế tạo dụng cụ quang học; nghề buôn dụng cụ quang học.
- Bộ phận quang học.
- L'optique d'un camérabộ phận quang học của máy quay phim
- Nghĩa bóng Cách nhìn, quan điểm.
Dạng từ của optique
| Số nhiều | optiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ optic, optical
- Danh từ optics; point of view, perspective
Câu hỏi thường gặp
optique nghĩa là gì?
optique (tính từ, danh từ) nghĩa là quang học, sách quang học.
optique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optique (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tik/.