TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

optique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.tik/ giọng máy của trình duyệt

optique nghĩa là quang học, sách quang học.

Nghĩa của optique

Tính từ

  1. Thuộc thị giác.
    • Nerf optiquedây thần kinh thị giác
  2. Thuộc quang học.
    • Verres optiqueskính quang học

Danh từ · giống cái

  1. Quang học.
  2. Sách quang học.
  3. Ngành chế tạo dụng cụ quang học; nghề buôn dụng cụ quang học.
  4. Bộ phận quang học.
    • L'optique d'un camérabộ phận quang học của máy quay phim
  5. Nghĩa bóng Cách nhìn, quan điểm.

Dạng từ của optique

Số nhiềuoptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ optic, optical
  • Danh từ optics; point of view, perspective

Câu hỏi thường gặp

optique nghĩa là gì?

optique (tính từ, danh từ) nghĩa là quang học, sách quang học.

optique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optique (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.