optométrie
optométrie nghĩa là phép đo thị lực, khoa chiết quang mắt.
Nghĩa của optométrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo thị lực.
- Khoa chiết quang mắt.
Dạng từ của optométrie
Đi với mạo từ: une optométrie · l'optométrie
| Số nhiều | optométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optometry
Câu hỏi thường gặp
optométrie nghĩa là gì?
optométrie (danh từ) nghĩa là phép đo thị lực, khoa chiết quang mắt.
optométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tɔ.me.tʁi/.
optométrie là giống đực hay giống cái?
optométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).