TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

optométrie

danh từ giống cái (f)
/ɔp.tɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

optométrie nghĩa là phép đo thị lực, khoa chiết quang mắt.

Nghĩa của optométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo thị lực.
  2. Khoa chiết quang mắt.

Dạng từ của optométrie

Đi với mạo từ: une optométrie · l'optométrie

Số nhiềuoptométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optometry

Câu hỏi thường gặp

optométrie nghĩa là gì?

optométrie (danh từ) nghĩa là phép đo thị lực, khoa chiết quang mắt.

optométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tɔ.me.tʁi/.

optométrie là giống đực hay giống cái?

optométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.