opulence
opulence nghĩa là sự giàu có, sự phong phú, sự nở nang, sự có thừa.
Nghĩa của opulence
Danh từ · giống cái
- Sự giàu có, sự phong phú.
- Vivre dans l'opulencesống trong cảnh giàu có
- Sự nở nang, sự có thừa.
Dạng từ của opulence
Đi với mạo từ: une opulence · l'opulence
| Số nhiều | opulences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opulence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opulence
Câu hỏi thường gặp
opulence nghĩa là gì?
opulence (danh từ) nghĩa là sự giàu có, sự phong phú, sự nở nang, sự có thừa.
opulence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opulence (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.py.lɑ̃s/.
opulence là giống đực hay giống cái?
opulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).