TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opulence

danh từ giống cái (f)
/ɔ.py.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

opulence nghĩa là sự giàu có, sự phong phú, sự nở nang, sự có thừa.

Nghĩa của opulence

Danh từ · giống cái

  1. Sự giàu có, sự phong phú.
    • Vivre dans l'opulencesống trong cảnh giàu có
  2. Sự nở nang, sự có thừa.

Dạng từ của opulence

Đi với mạo từ: une opulence · l'opulence

Số nhiềuopulences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opulence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opulence

Câu hỏi thường gặp

opulence nghĩa là gì?

opulence (danh từ) nghĩa là sự giàu có, sự phong phú, sự nở nang, sự có thừa.

opulence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opulence (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.py.lɑ̃s/.

opulence là giống đực hay giống cái?

opulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.