opulent
/ɔ.py.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
opulent nghĩa là giàu có, phong phú, nở nang, có thừa.
Nghĩa của opulent
Tính từ
- Giàu có, phong phú.
- Un pays opulentmột xứ giàu có
- Nở nang, có thừa.
- Poitrine opulentengực nở nang
- Beauté opulentesắc đẹp có thừa
Dạng từ của opulent
| Số nhiều | opulents |
| Giống cái | opulente /ɔ.py.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | opulentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opulent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opulent
Câu hỏi thường gặp
opulent nghĩa là gì?
opulent (tính từ) nghĩa là giàu có, phong phú, nở nang, có thừa.
opulent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opulent (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.py.lɑ̃/.