TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opuntia

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pɔ̃.sja/ giọng máy của trình duyệt

opuntia nghĩa là Như oponce.

Nghĩa của opuntia

Danh từ · giống đực

  1. Như oponce.

Dạng từ của opuntia

Đi với mạo từ: un opuntia · l'opuntia

Số nhiềuopuntias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opuntia (flower)

Câu hỏi thường gặp

opuntia nghĩa là gì?

opuntia (danh từ) nghĩa là Như oponce.

opuntia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opuntia (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔ̃.sja/.

opuntia là giống đực hay giống cái?

opuntia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.