TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opus

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pys/ giọng máy của trình duyệt

opus nghĩa là tác phẩm.

Nghĩa của opus

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Tác phẩm.
    • Beethoven opus 106Bi-tô-ven, tác phẩm 106

Dạng từ của opus

Đi với mạo từ: un opus · l'opus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opus, artistic work

Câu hỏi thường gặp

opus nghĩa là gì?

opus (danh từ) nghĩa là tác phẩm.

opus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opus (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pys/.

opus là giống đực hay giống cái?

opus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.