TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opuscule

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

opuscule nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của opuscule

Danh từ · giống đực

  1. Cuốn sách nhỏ.

Dạng từ của opuscule

Đi với mạo từ: un opuscule · l'opuscule

Số nhiềuopuscules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opuscule

Câu hỏi thường gặp

opuscule nghĩa là gì?

opuscule (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

opuscule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opuscule (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pys.kyl/.

opuscule là giống đực hay giống cái?

opuscule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.