opuscule
danh từ giống đực (m)
/ɔ.pys.kyl/ giọng máy của trình duyệt
opuscule nghĩa là cuốn sách nhỏ.
Nghĩa của opuscule
Danh từ · giống đực
- Cuốn sách nhỏ.
Dạng từ của opuscule
Đi với mạo từ: un opuscule · l'opuscule
| Số nhiều | opuscules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opuscule
Câu hỏi thường gặp
opuscule nghĩa là gì?
opuscule (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.
opuscule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opuscule (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pys.kyl/.
opuscule là giống đực hay giống cái?
opuscule là danh từ giống đực (dùng với un, le).