TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opéra

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

opéra nghĩa là nhạc kịch.

Nghĩa của opéra

Danh từ · giống đực

  1. Opera, nhạc kịch.
  2. Nhà hát nhạc kịch.
  3. Màu đỏ tía.
    • faire opéra(đánh bài) (đánh cờ) vơ cả làng

Dạng từ của opéra

Đi với mạo từ: un opéra · l'opéra

Số nhiềuopéras

Họ từ của opéra

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera; opera house
  • Danh từ chocolate and coffee pastry, consisting of a succession of "Joconde biscuits" soaked in Grand Marnier or Cointreau syrup, ganache and butter cream, covered with chocolate icing

Câu hỏi thường gặp

opéra nghĩa là gì?

opéra (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.

opéra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opéra (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa/.

opéra là giống đực hay giống cái?

opéra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.