TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opéra-comique

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pe.ʁa.kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

opéra-comique nghĩa là ca kịch.

Nghĩa của opéra-comique

Danh từ · giống đực

  1. Ca kịch.

Dạng từ của opéra-comique

Đi với mạo từ: un opéra-comique · l'opéra-comique

Số nhiềuopéra-comiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opéra comique
  • Danh từ opéra comique

Câu hỏi thường gặp

opéra-comique nghĩa là gì?

opéra-comique (danh từ) nghĩa là ca kịch.

opéra-comique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opéra-comique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.kɔ.mik/.

opéra-comique là giống đực hay giống cái?

opéra-comique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.