misérable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.ze.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
misérable nghĩa là khốn khổ, thảm hại, thảm thương, người khốn khổ.
Nghĩa của misérable
Tính từ
- Khốn khổ.
- Famille misérablegia đình khốn khổ
- Thảm hại, thảm thương.
- Fin misérablecái chết thảm thương
- Tồi, tồi tàn, nhỏ nhặt.
- Vêtements misérablesquần áo tồi tàn
- Somme misérablesố tiền ít ỏi
- Từ cũ, nghĩa cũ Đáng khinh.
- Il faut être misérable pour agir ainsiphải đáng khinh lắm mới hành động như vậy
Danh từ · cả hai giống
- Người khốn khổ.
- Kẻ đáng thương.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn.
Dạng từ của misérable
| Số nhiều | misérables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misérable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ destitute, impoverished; seedy, shabby; wretched, pitiful; feeble, paltry, measly
- Danh từ wretch, scoundrel
- Danh từ a Belgian French pastry of vanilla butter-cream and tender almond biscuit layers
Câu hỏi thường gặp
misérable nghĩa là gì?
misérable (tính từ, danh từ) nghĩa là khốn khổ, thảm hại, thảm thương, người khốn khổ.
misérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misérable (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁabl/.