TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misérable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.ze.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

misérable nghĩa là khốn khổ, thảm hại, thảm thương, người khốn khổ.

Nghĩa của misérable

Tính từ

  1. Khốn khổ.
    • Famille misérablegia đình khốn khổ
  2. Thảm hại, thảm thương.
    • Fin misérablecái chết thảm thương
  3. Tồi, tồi tàn, nhỏ nhặt.
    • Vêtements misérablesquần áo tồi tàn
    • Somme misérablesố tiền ít ỏi
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Đáng khinh.
    • Il faut être misérable pour agir ainsiphải đáng khinh lắm mới hành động như vậy

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khốn khổ.
  2. Kẻ đáng thương.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn.

Dạng từ của misérable

Số nhiềumisérables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misérable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ destitute, impoverished; seedy, shabby; wretched, pitiful; feeble, paltry, measly
  • Danh từ wretch, scoundrel
  • Danh từ a Belgian French pastry of vanilla butter-cream and tender almond biscuit layers

Câu hỏi thường gặp

misérable nghĩa là gì?

misérable (tính từ, danh từ) nghĩa là khốn khổ, thảm hại, thảm thương, người khốn khổ.

misérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misérable (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.