TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admirable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

admirable nghĩa là đáng phục, tuyệt diệu, kỳ lạ.

Nghĩa của admirable

Tính từ

  1. Đáng phục; tuyệt diệu.
    • Geste admirablecử chỉ đáng phục
    • Beauté admirablevẻ đẹp tuyệt diệu
    • "Le visage est laid, mais le torse admirable" (Gide)mặt xấu, nhưng thân người thật đẹp
  2. Kỳ lạ.
    • "C'est une chose admirable que tous les grands hommes ont toujours quelque petit grain de folie mêlé à leur science. (Molière, Le Médecin malgré lui, I, 5.)lạ một điều là vĩ nhân nào cũng hơi tàn tàn

Dạng từ của admirable

Số nhiềuadmirables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admirable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ admirable

Câu hỏi thường gặp

admirable nghĩa là gì?

admirable (tính từ) nghĩa là đáng phục, tuyệt diệu, kỳ lạ.

admirable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admirable (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.