admirable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
admirable nghĩa là đáng phục, tuyệt diệu, kỳ lạ.
Nghĩa của admirable
Tính từ
- Đáng phục; tuyệt diệu.
- Geste admirablecử chỉ đáng phục
- Beauté admirablevẻ đẹp tuyệt diệu
- "Le visage est laid, mais le torse admirable" (Gide)mặt xấu, nhưng thân người thật đẹp
- Kỳ lạ.
- "C'est une chose admirable que tous les grands hommes ont toujours quelque petit grain de folie mêlé à leur science. (Molière, Le Médecin malgré lui, I, 5.)lạ một điều là vĩ nhân nào cũng hơi tàn tàn
Dạng từ của admirable
| Số nhiều | admirables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admirable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ admirable
Câu hỏi thường gặp
admirable nghĩa là gì?
admirable (tính từ) nghĩa là đáng phục, tuyệt diệu, kỳ lạ.
admirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admirable (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁabl/.