TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamentable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.mɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

lamentable nghĩa là thảm thương, ai oán, thảm hại.

Nghĩa của lamentable

Tính từ

  1. Thảm thương, ai oán, thê thảm.
    • Une situation lamentablemột tình thế thảm thương
    • Une voix lamentablegiọng nói thê thảm
  2. Thảm hại.
    • Défaite lamentablethất bại thảm hại

Dạng từ của lamentable

Số nhiềulamentables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lamentable; awful; deplorable

Câu hỏi thường gặp

lamentable nghĩa là gì?

lamentable (tính từ) nghĩa là thảm thương, ai oán, thảm hại.

lamentable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamentable (giọng Pháp chuẩn): /la.mɑ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.