lamentable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.mɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
lamentable nghĩa là thảm thương, ai oán, thảm hại.
Nghĩa của lamentable
Tính từ
- Thảm thương, ai oán, thê thảm.
- Une situation lamentablemột tình thế thảm thương
- Une voix lamentablegiọng nói thê thảm
- Thảm hại.
- Défaite lamentablethất bại thảm hại
Dạng từ của lamentable
| Số nhiều | lamentables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lamentable; awful; deplorable
Câu hỏi thường gặp
lamentable nghĩa là gì?
lamentable (tính từ) nghĩa là thảm thương, ai oán, thảm hại.
lamentable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamentable (giọng Pháp chuẩn): /la.mɑ̃.tabl/.