lamentablement
/la.mɑ̃.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lamentablement nghĩa là lời rên rỉ, lời than vãn.
Nghĩa của lamentablement
Phó từ
- Lời rên rỉ, lời than vãn.
- Lời than khóc thương tiếc.
- Se répandre en lamentationsthan khóc thương tiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ awfully; lamentably
Câu hỏi thường gặp
lamentablement nghĩa là gì?
lamentablement (phó từ) nghĩa là lời rên rỉ, lời than vãn.
lamentablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamentablement (giọng Pháp chuẩn): /la.mɑ̃.ta.blə.mɑ̃/.