TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamellé

/lamɛle/ giọng máy của trình duyệt

lamellé nghĩa là thành lá mỏng, thành tờ.

Nghĩa của lamellé

Tính từ

  1. Thành lá mỏng, (phân) thành tờ.

Câu hỏi thường gặp

lamellé nghĩa là gì?

lamellé (tính từ) nghĩa là thành lá mỏng, thành tờ.

lamellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamellé (giọng Pháp chuẩn): /lamɛle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.