TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamelliforme

/la.mɛ.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

lamelliforme nghĩa là hình lá.

Nghĩa của lamelliforme

Tính từ

  1. Sinh vật học (có) hình lá, (có) dạng tờ.

Dạng từ của lamelliforme

Số nhiềulamelliformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamelliforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lamelliform

Câu hỏi thường gặp

lamelliforme nghĩa là gì?

lamelliforme (tính từ) nghĩa là hình lá.

lamelliforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamelliforme (giọng Pháp chuẩn): /la.mɛ.li.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.