lamelliforme
/la.mɛ.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
lamelliforme nghĩa là hình lá.
Nghĩa của lamelliforme
Tính từ
- Sinh vật học (có) hình lá, (có) dạng tờ.
Dạng từ của lamelliforme
| Số nhiều | lamelliformes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamelliforme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lamelliform
Câu hỏi thường gặp
lamelliforme nghĩa là gì?
lamelliforme (tính từ) nghĩa là hình lá.
lamelliforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamelliforme (giọng Pháp chuẩn): /la.mɛ.li.fɔʁm/.