administré
danh từ cả hai giống
/ad.mi.nis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
administré nghĩa là người bị cai trị.
Nghĩa của administré
Danh từ · cả hai giống
- Người bị cai trị.
Dạng từ của administré
| Số nhiều | administrés |
| Giống cái | administrée |
| Giống cái số nhiều | administrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citizen, from the point of view of their ruler or ruling administration; a constituent
Câu hỏi thường gặp
administré nghĩa là gì?
administré (danh từ) nghĩa là người bị cai trị.
administré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của administré (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁe/.
administré là giống đực hay giống cái?
administré là danh từ cả hai giống.