TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admirablement

/ad.mi.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

admirablement nghĩa là tuyệt diệu, rất mực.

Nghĩa của admirablement

Phó từ

  1. Tuyệt diệu, rất mực.
    • "Une rivière aux eaux admirablement claires" (Gide)con sông có nước trong veo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ admirably

Câu hỏi thường gặp

admirablement nghĩa là gì?

admirablement (phó từ) nghĩa là tuyệt diệu, rất mực.

admirablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admirablement (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.