admirablement
/ad.mi.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
admirablement nghĩa là tuyệt diệu, rất mực.
Nghĩa của admirablement
Phó từ
- Tuyệt diệu, rất mực.
- "Une rivière aux eaux admirablement claires" (Gide)con sông có nước trong veo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ admirably
Câu hỏi thường gặp
admirablement nghĩa là gì?
admirablement (phó từ) nghĩa là tuyệt diệu, rất mực.
admirablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admirablement (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.blə.mɑ̃/.