TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admirateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

admirateur nghĩa là người khâm phục, người hâm mộ.

Nghĩa của admirateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khâm phục, người hâm mộ.
    • Les admirateurs d'une vedettenhững người hâm mộ một diễn viên ngôi sao

Dạng từ của admirateur

Số nhiềuadmirateurs
Giống cáiadmiratrice /ad.mi.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuadmiratrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admirateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admirer

Câu hỏi thường gặp

admirateur nghĩa là gì?

admirateur (danh từ) nghĩa là người khâm phục, người hâm mộ.

admirateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admirateur (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.tœʁ/.

admirateur là giống đực hay giống cái?

admirateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.