TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contempteur

/kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contempteur nghĩa là khinh thị, bài xích, người khinh thị, người bài xích.

Nghĩa của contempteur

Tính từ

  1. Khinh thị, bài xích.
    • Contempteur de l'argentkhinh tiền bạc

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khinh thị, người bài xích.
    • Les contempteurs de la religionnhững người bài xích tôn giáo

Dạng từ của contempteur

Số nhiềucontempteurs
Giống cáicontemptrice
Giống cái số nhiềucontemptrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contempteur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contemptuous
  • Danh từ contemner, despiser

Câu hỏi thường gặp

contempteur nghĩa là gì?

contempteur (tính từ, danh từ) nghĩa là khinh thị, bài xích, người khinh thị, người bài xích.

contempteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contempteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.