TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laudateur

danh từ giống đực (m)
/lɔ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

laudateur nghĩa là ngươi ca ngợi, người tán tụng.

Nghĩa của laudateur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Ngươi ca ngợi, người tán tụng.

Dạng từ của laudateur

Đi với mạo từ: un laudateur · le laudateur

Số nhiềulaudateurs
Giống cáilaudatrice
Giống cái số nhiềulaudatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laudateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laudator
  • Tính từ laudatory

Câu hỏi thường gặp

laudateur nghĩa là gì?

laudateur (danh từ) nghĩa là ngươi ca ngợi, người tán tụng.

laudateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laudateur (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.da.tœʁ/.

laudateur là giống đực hay giống cái?

laudateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.