laudateur
danh từ giống đực (m)
/lɔ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
laudateur nghĩa là ngươi ca ngợi, người tán tụng.
Nghĩa của laudateur
Danh từ · giống đực
- Văn học Ngươi ca ngợi, người tán tụng.
Dạng từ của laudateur
Đi với mạo từ: un laudateur · le laudateur
| Số nhiều | laudateurs |
| Giống cái | laudatrice |
| Giống cái số nhiều | laudatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laudateur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laudator
- Tính từ laudatory
Câu hỏi thường gặp
laudateur nghĩa là gì?
laudateur (danh từ) nghĩa là ngươi ca ngợi, người tán tụng.
laudateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laudateur (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.da.tœʁ/.
laudateur là giống đực hay giống cái?
laudateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).