TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latéroversion

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

latéroversion nghĩa là sự ngã sang bên.

Nghĩa của latéroversion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngã sang bên.
    • Latéroversion de l'utérussự ngả bên của tử cung

Dạng từ của latéroversion

Đi với mạo từ: une latéroversion · la latéroversion

Số nhiềulatéroversions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lateroversion

Câu hỏi thường gặp

latéroversion nghĩa là gì?

latéroversion (danh từ) nghĩa là sự ngã sang bên.

latéroversion là giống đực hay giống cái?

latéroversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.