détracteur
danh từ cả hai giống
/de.tʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
détracteur nghĩa là kẻ gièm pha, gièm pha.
Nghĩa của détracteur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ gièm pha.
Tính từ
- Gièm pha.
- Esprit détracteurđầu óc gièm pha
Dạng từ của détracteur
| Số nhiều | détracteurs |
| Giống cái | détractrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détracteur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ critic, detractor
Câu hỏi thường gặp
détracteur nghĩa là gì?
détracteur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ gièm pha, gièm pha.
détracteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détracteur (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁak.tœʁ/.
détracteur là giống đực hay giống cái?
détracteur là danh từ cả hai giống.