TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détracteur

danh từ cả hai giống
/de.tʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détracteur nghĩa là kẻ gièm pha, gièm pha.

Nghĩa của détracteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ gièm pha.

Tính từ

  1. Gièm pha.
    • Esprit détracteurđầu óc gièm pha

Dạng từ của détracteur

Số nhiềudétracteurs
Giống cáidétractrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détracteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ critic, detractor

Câu hỏi thường gặp

détracteur nghĩa là gì?

détracteur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ gièm pha, gièm pha.

détracteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détracteur (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁak.tœʁ/.

détracteur là giống đực hay giống cái?

détracteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.