TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détracter

/de.tʁak.te/ giọng máy của trình duyệt

détracter nghĩa là gièm pha.

Nghĩa của détracter

Ngoại động từ

  1. Văn học Gièm pha.
    • Détracter les mérites de quelqu'ungièm pha công lao của ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détracter

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

détracter nghĩa là gì?

détracter (ngoại động từ) nghĩa là gièm pha.

détracter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détracter (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁak.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.