TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partisan

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

partisan nghĩa là vì đảng phái, vì chính kiến.

Nghĩa của partisan

Tính từ

  1. Vì đảng phái, vì chính kiến.
    • Querelles partisanessự cãi cọ vì đảng phái
  2. Thân mật Có ý kiến, có chủ trương.
    • être partisan de recommencercó ý kiến là bắt đầu lại

Danh từ · giống đực

  1. Người theo, người tán thành.
    • Les partisans de la paixnhững người tán thành hòa bình
  2. Thân binh.
  3. Quân du kích.
    • Guerre de partisanschiến tranh du kích

Dạng từ của partisan

Số nhiềupartisans
Giống cáipartisane /paʁ.ti.zan/
Giống cái số nhiềupartisanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partisan

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supporter, proponent, advocate; fan
  • Tính từ partisan, partial; in favour of

Câu hỏi thường gặp

partisan nghĩa là gì?

partisan (tính từ, danh từ) nghĩa là vì đảng phái, vì chính kiến.

partisan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partisan (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.