partisan
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
partisan nghĩa là vì đảng phái, vì chính kiến, có ý kiến, có chủ trương.
Nghĩa của partisan
Tính từ
- Vì đảng phái, vì chính kiến.
- Querelles partisanessự cãi cọ vì đảng phái
- Thân mật Có ý kiến, có chủ trương.
- être partisan de recommencercó ý kiến là bắt đầu lại
Danh từ · giống đực
- Người theo, người tán thành.
- Les partisans de la paixnhững người tán thành hòa bình
- Thân binh.
- Quân du kích.
- Guerre de partisanschiến tranh du kích
Dạng từ của partisan
| Số nhiều | partisans |
| Giống cái | partisane /paʁ.ti.zan/ |
| Giống cái số nhiều | partisanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partisan
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supporter, proponent, advocate; fan
- Tính từ partisan, partial; in favour of
Câu hỏi thường gặp
partisan nghĩa là gì?
partisan (tính từ, danh từ) nghĩa là vì đảng phái, vì chính kiến, có ý kiến, có chủ trương.
partisan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partisan (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.zɑ̃/.