contradicteur
contradicteur nghĩa là người nói trái lại, người phản biện.
Nghĩa của contradicteur
Danh từ · giống đực
- Người nói trái lại, người phản biện.
Dạng từ của contradicteur
Đi với mạo từ: un contradicteur · le contradicteur
| Số nhiều | contradicteurs |
| Giống cái | contradictrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contradicteur
Trái nghĩa
Họ từ của contradicteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opponent; contrarian
Câu hỏi thường gặp
contradicteur nghĩa là gì?
contradicteur (danh từ) nghĩa là người nói trái lại, người phản biện.
contradicteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contradicteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.tœʁ/.
contradicteur là giống đực hay giống cái?
contradicteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).