TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contradicteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁa.dik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contradicteur nghĩa là người nói trái lại, người phản biện.

Nghĩa của contradicteur

Danh từ · giống đực

  1. Người nói trái lại, người phản biện.

Dạng từ của contradicteur

Đi với mạo từ: un contradicteur · le contradicteur

Số nhiềucontradicteurs
Giống cáicontradictrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contradicteur

Trái nghĩa

Họ từ của contradicteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opponent; contrarian

Câu hỏi thường gặp

contradicteur nghĩa là gì?

contradicteur (danh từ) nghĩa là người nói trái lại, người phản biện.

contradicteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contradicteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.tœʁ/.

contradicteur là giống đực hay giống cái?

contradicteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.