TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contracté

/kɔ̃t.ʁak.te/ giọng máy của trình duyệt

contracté nghĩa là chập lại, co lại.

Nghĩa của contracté

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chập lại.
  2. Co lại.
    • Muscle contractébắp cơ co lại
  3. Thân mật Lo lắng, căng thẳng.

Dạng từ của contracté

Số nhiềucontractés
Giống cáicontractée
Giống cái số nhiềucontractées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contracté

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

contracté nghĩa là gì?

contracté (tính từ) nghĩa là chập lại, co lại.

contracté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contracté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁak.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.