détendu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
détendu nghĩa là giãn ra, duỗi ra.
Nghĩa của détendu
Tính từ
- Giãn ra, duỗi ra.
- Nghĩa bóng Thoải mái.
- Atmosphère détenduekhông khí thoải mái
Dạng từ của détendu
| Số nhiều | détendus |
| Giống cái | détendue |
| Giống cái số nhiều | détendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détendu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose, slack; relaxed
Câu hỏi thường gặp
détendu nghĩa là gì?
détendu (tính từ) nghĩa là giãn ra, duỗi ra.
détendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détendu (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.dy/.