TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détendu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

détendu nghĩa là giãn ra, duỗi ra.

Nghĩa của détendu

Tính từ

  1. Giãn ra, duỗi ra.
  2. Nghĩa bóng Thoải mái.
    • Atmosphère détenduekhông khí thoải mái

Dạng từ của détendu

Số nhiềudétendus
Giống cáidétendue
Giống cái số nhiềudétendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détendu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loose, slack; relaxed

Câu hỏi thường gặp

détendu nghĩa là gì?

détendu (tính từ) nghĩa là giãn ra, duỗi ra.

détendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détendu (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.