agressif
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
agressif nghĩa là hung hăng khiêu khích, gây gổ.
Nghĩa của agressif
Tính từ
- Có tính chất tấn công; hung hăng khiêu khích; gây gổ.
- Tempérament agressiftính khí hung hăng
- Des propos agressifslời lẽ khiêu khích
- Có tính chất xâm lược.
- Action agressivehành động xâm lược
Dạng từ của agressif
| Số nhiều | agressifs |
| Giống cái | agressive /a.ɡʁɛ.siv/ |
| Giống cái số nhiều | agressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agressif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aggressive
Câu hỏi thường gặp
agressif nghĩa là gì?
agressif (tính từ) nghĩa là hung hăng khiêu khích, gây gổ.
agressif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agressif (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.sif/.