TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agresseur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

agresseur nghĩa là kẻ tấn công, kẻ xâm lược.

Nghĩa của agresseur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tấn công.
    • Elle a pu reconnaître son agresseurcô ta đã nhận ra kẻ tấn công mình
  2. Kẻ xâm lược.
    • La définition de l'agresseur a fait l'objet de nombreuses discussionsđịnh nghĩa về kẻ xâm lược từng là đề tài của nhiều cuộc thảo luận

Dạng từ của agresseur

Đi với mạo từ: un agresseur · l'agresseur

Số nhiềuagresseurs
Giống cáiagresseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agresseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggressor

Câu hỏi thường gặp

agresseur nghĩa là gì?

agresseur (danh từ) nghĩa là kẻ tấn công, kẻ xâm lược.

agresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agresseur (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.sœʁ/.

agresseur là giống đực hay giống cái?

agresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.