assaillant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.sa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assaillant nghĩa là xung kích, tấn công, người xung kích, người tấn công.
Nghĩa của assaillant
Tính từ
- Xung kích, tấn công.
- L'armée assaillanteđạo quân xung kích
Danh từ · giống đực
- Người xung kích, người tấn công.
- Repousser les assaillantsđẩy lùi những kẻ tấn công
Dạng từ của assaillant
| Số nhiều | assaillants |
| Giống cái | assaillante /a.sa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | assaillantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assaillant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ assailant; assailling
- Danh từ assailant
Câu hỏi thường gặp
assaillant nghĩa là gì?
assaillant (tính từ, danh từ) nghĩa là xung kích, tấn công, người xung kích, người tấn công.
assaillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assaillant (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.jɑ̃/.