TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assaillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.sa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assaillant nghĩa là xung kích, tấn công, người xung kích, người tấn công.

Nghĩa của assaillant

Tính từ

  1. Xung kích, tấn công.
    • L'armée assaillanteđạo quân xung kích

Danh từ · giống đực

  1. Người xung kích, người tấn công.
    • Repousser les assaillantsđẩy lùi những kẻ tấn công

Dạng từ của assaillant

Số nhiềuassaillants
Giống cáiassaillante /a.sa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuassaillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assaillant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ assailant; assailling
  • Danh từ assailant

Câu hỏi thường gặp

assaillant nghĩa là gì?

assaillant (tính từ, danh từ) nghĩa là xung kích, tấn công, người xung kích, người tấn công.

assaillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assaillant (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.