TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défenseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

défenseur nghĩa là ngừơi phòng thủ, người bảo vệ, người bênh vực.

Nghĩa của défenseur

Danh từ · giống đực

  1. Ngừơi phòng thủ; người bảo vệ.
  2. Người bênh vực.
  3. Người bào chữa.

Dạng từ của défenseur

Đi với mạo từ: un défenseur · le défenseur

Số nhiềudéfenseurs
Giống cáidéfenseure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defender; defenseman (US), defenceman (Canada)

Câu hỏi thường gặp

défenseur nghĩa là gì?

défenseur (danh từ) nghĩa là ngừơi phòng thủ, người bảo vệ, người bênh vực.

défenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défenseur (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.sœʁ/.

défenseur là giống đực hay giống cái?

défenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.