défenseur
défenseur nghĩa là ngừơi phòng thủ, người bảo vệ, người bênh vực.
Nghĩa của défenseur
Danh từ · giống đực
- Ngừơi phòng thủ; người bảo vệ.
- Người bênh vực.
- Người bào chữa.
Dạng từ của défenseur
Đi với mạo từ: un défenseur · le défenseur
| Số nhiều | défenseurs |
| Giống cái | défenseure |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defender; defenseman (US), defenceman (Canada)
Câu hỏi thường gặp
défenseur nghĩa là gì?
défenseur (danh từ) nghĩa là ngừơi phòng thủ, người bảo vệ, người bênh vực.
défenseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défenseur (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.sœʁ/.
défenseur là giống đực hay giống cái?
défenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).