défense
défense nghĩa là sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự bênh vực, sự bảo vệ.
Nghĩa của défense
Danh từ · giống cái
- Sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự chống cự; biện pháp phòng thủ.
- La place opposa une belle défensethành đó đã chống cự kịch liệt
- Défense nationalequốc phòng
- Défense passivephòng thủ thụ động
- Défense aériennesự phòng không
- Défense antibalistique/antiengins/antimissilessự phòng chống tên lửa
- Défense côtièresự phòng thủ bờ biển
- Sự bênh vực, sự bảo vệ.
- Prendre la défense du faiblebênh vực kẻ yếu
- Défense des libertés démocratiquessự bảo vệ tự do dân chủ
- Sự cấm.
- Défense de fumercấm hút thuốc
- Luật học, pháp lý Sự bào chữa.
- Luật học, pháp lý Bên bị.
- Ngà (voi); nanh (lợn lòi).
- Hàng hải Đệm chống da (đặt ở sườn tàu).
Dạng từ của défense
Đi với mạo từ: une défense · la défense
| Số nhiều | défenses |
Họ từ của défense
Câu ví dụ với défense
- La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.Tatoeba #180263
- Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8862004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defence (action of defending or protecting from attack, danger or injury, or any means for that purpose); defence; defence; prohibition (often on signs informing onlookers that an activity is forbidden)
Câu hỏi thường gặp
défense nghĩa là gì?
défense (danh từ) nghĩa là sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự bênh vực, sự bảo vệ.
défense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défense (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃s/.
défense là giống đực hay giống cái?
défense là danh từ giống cái (dùng với une, la).