TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défense

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

défense nghĩa là sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự bênh vực, sự bảo vệ.

Nghĩa của défense

Danh từ · giống cái

  1. Sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự chống cự; biện pháp phòng thủ.
    • La place opposa une belle défensethành đó đã chống cự kịch liệt
    • Défense nationalequốc phòng
    • Défense passivephòng thủ thụ động
    • Défense aériennesự phòng không
    • Défense antibalistique/antiengins/antimissilessự phòng chống tên lửa
    • Défense côtièresự phòng thủ bờ biển
  2. Sự bênh vực, sự bảo vệ.
    • Prendre la défense du faiblebênh vực kẻ yếu
    • Défense des libertés démocratiquessự bảo vệ tự do dân chủ
  3. Sự cấm.
    • Défense de fumercấm hút thuốc
  4. Luật học, pháp lý Sự bào chữa.
  5. Luật học, pháp lý Bên bị.
  6. Ngà (voi); nanh (lợn lòi).
  7. Hàng hải Đệm chống da (đặt ở sườn tàu).

Dạng từ của défense

Đi với mạo từ: une défense · la défense

Số nhiềudéfenses

Họ từ của défense

Câu ví dụ với défense

  • La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.Tatoeba #180263
  • Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8862004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defence (action of defending or protecting from attack, danger or injury, or any means for that purpose); defence; defence; prohibition (often on signs informing onlookers that an activity is forbidden)

Câu hỏi thường gặp

défense nghĩa là gì?

défense (danh từ) nghĩa là sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự bênh vực, sự bảo vệ.

défense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défense (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃s/.

défense là giống đực hay giống cái?

défense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.