TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défens

danh từ giống đực (m)
/de.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

défens nghĩa là bois en défens, rừng cấm.

Nghĩa của défens

Danh từ · giống đực

  1. Bois en défens; (lâm nghiệp) rừng cấm.

Dạng từ của défens

Đi với mạo từ: un défens · le défens

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a forest in which only the local lord could hunt

Câu hỏi thường gặp

défens nghĩa là gì?

défens (danh từ) nghĩa là bois en défens, rừng cấm.

défens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défens (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃/.

défens là giống đực hay giống cái?

défens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.