défens
danh từ giống đực (m)
/de.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
défens nghĩa là bois en défens, rừng cấm.
Nghĩa của défens
Danh từ · giống đực
- Bois en défens; (lâm nghiệp) rừng cấm.
Dạng từ của défens
Đi với mạo từ: un défens · le défens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a forest in which only the local lord could hunt
Câu hỏi thường gặp
défens nghĩa là gì?
défens (danh từ) nghĩa là bois en défens, rừng cấm.
défens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défens (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃/.
défens là giống đực hay giống cái?
défens là danh từ giống đực (dùng với un, le).