TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défenestration

danh từ giống cái (f)
/de.fə.nɛs.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défenestration nghĩa là Sự quăng (người) qua cửa sổ.

Nghĩa của défenestration

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Sự quăng (người) qua cửa sổ.

Dạng từ của défenestration

Đi với mạo từ: une défenestration · la défenestration

Số nhiềudéfenestrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defenestration (act of throwing out a window)

Câu hỏi thường gặp

défenestration nghĩa là gì?

défenestration (danh từ) nghĩa là Sự quăng (người) qua cửa sổ.

défenestration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défenestration (giọng Pháp chuẩn): /de.fə.nɛs.tʁa.sjɔ̃/.

défenestration là giống đực hay giống cái?

défenestration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.