défenestration
défenestration nghĩa là Sự quăng (người) qua cửa sổ.
Nghĩa của défenestration
Danh từ · giống cái
- Sử học Sự quăng (người) qua cửa sổ.
Dạng từ của défenestration
Đi với mạo từ: une défenestration · la défenestration
| Số nhiều | défenestrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defenestration (act of throwing out a window)
Câu hỏi thường gặp
défenestration nghĩa là gì?
défenestration (danh từ) nghĩa là Sự quăng (người) qua cửa sổ.
défenestration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défenestration (giọng Pháp chuẩn): /de.fə.nɛs.tʁa.sjɔ̃/.
défenestration là giống đực hay giống cái?
défenestration là danh từ giống cái (dùng với une, la).