TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défendu

/de.fɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

défendu nghĩa là cấm, bị cấm, vững chãi.

Nghĩa của défendu

Tính từ

  1. Cấm, bị cấm.
  2. Hàng hải Vững chãi.
    • Navire bien défendu de l'avant, mal défendu de l'arrièrechiếc tàu thật vững chãi đằng mũi, kém vững chãi đằng lái
  3. Hàng hải Khuất gió, khuất sóng (bờ biển, hải cảng).

Dạng từ của défendu

Số nhiềudéfendus
Giống cáidéfendue
Giống cái số nhiềudéfendues

Câu ví dụ với défendu

  • Il est défendu de nager. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427842
  • Je me suis défendu. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2936694
  • Je me suis défendue. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2936696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ forbidden

Câu hỏi thường gặp

défendu nghĩa là gì?

défendu (tính từ) nghĩa là cấm, bị cấm, vững chãi.

défendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défendu (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.