défendu
défendu nghĩa là cấm, bị cấm, vững chãi.
Nghĩa của défendu
Tính từ
- Cấm, bị cấm.
- Hàng hải Vững chãi.
- Navire bien défendu de l'avant, mal défendu de l'arrièrechiếc tàu thật vững chãi đằng mũi, kém vững chãi đằng lái
- Hàng hải Khuất gió, khuất sóng (bờ biển, hải cảng).
Dạng từ của défendu
| Số nhiều | défendus |
| Giống cái | défendue |
| Giống cái số nhiều | défendues |
Câu ví dụ với défendu
- Il est défendu de nager. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427842
- Je me suis défendu. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2936694
- Je me suis défendue. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2936696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ forbidden
Câu hỏi thường gặp
défendu nghĩa là gì?
défendu (tính từ) nghĩa là cấm, bị cấm, vững chãi.
défendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défendu (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.dy/.