défensif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
défensif nghĩa là đề phòng vệ.
Nghĩa của défensif
Tính từ
- Đề phòng vệ.
- Armes défensivesvũ khí phòng vệ
Dạng từ của défensif
| Số nhiều | défensifs |
| Giống cái | défensive /de.fɑ̃.siv/ |
| Giống cái số nhiều | défensives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ defensive
Câu hỏi thường gặp
défensif nghĩa là gì?
défensif (tính từ) nghĩa là đề phòng vệ.
défensif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défensif (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.sif/.