TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défensif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

défensif nghĩa là đề phòng vệ.

Nghĩa của défensif

Tính từ

  1. Đề phòng vệ.
    • Armes défensivesvũ khí phòng vệ

Dạng từ của défensif

Số nhiềudéfensifs
Giống cáidéfensive /de.fɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềudéfensives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ defensive

Câu hỏi thường gặp

défensif nghĩa là gì?

défensif (tính từ) nghĩa là đề phòng vệ.

défensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défensif (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.